bưu tín viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc trong ngành bưu chính, có nhiệm vụ chuyển phát thư từ, bưu phẩm: "bưu tín viên" chỉ người lao động trực tiếp thực hiện việc thu gom, phân loại, vận chuyển và phát thư, báo, bưu kiện đến người nhận. Đây là một chức danh công việc trong hệ thống bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bưu tín viên đang giao bưu phẩm tại nhà tôi. (Người chuyển phát thư từ đang giao bưu phẩm tại nhà tôi.)
- Công việc của một bưu tín viên đòi hỏi sự cẩn thận và trách nhiệm cao. (Công việc của một nhân viên bưu tín đòi hỏi sự cẩn thận và trách nhiệm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bưu tín viên đường dài": chỉ những người đảm nhận việc vận chuyển thư từ, bưu phẩm trên các tuyến đường xa, giữa các tỉnh thành hoặc khu vực.
- Anh ấy là một bưu tín viên đường dài, thường xuyên phải đi công tác xa nhà. (Anh ấy là một nhân viên chuyển phát đường dài, thường xuyên phải đi công tác xa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhân viên bưu điện (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung người làm việc tại bưu điện, có thể bao gồm cả bưu tín viên và các vị trí khác.
- Người đưa thư (danh từ): cách gọi thông thường, dân dã hơn cho "bưu tín viên", thường chỉ người phát thư trực tiếp đến từng nhà.
- Shipper (danh từ, từ mượn): từ thông dụng hiện nay, chỉ người giao hàng, có nghĩa rộng hơn và có thể không thuộc hệ thống bưu chính nhà nước.
Từ đồng nghĩa
- Người chuyển phát: người thực hiện việc chuyển giao thư từ, hàng hóa.
- Nhân viên phát thư: người có nhiệm vụ phát thư từ.
Thành ngữ liên quan
(Từ "bưu tín viên" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ liên quan thường mang tính mô tả công việc.)